day lưng
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay lưng lại với ai đó: "day lưng" chỉ hành động xoay người để lưng hướng về phía người khác, thường mang hàm ý từ chối, bỏ mặc hoặc không quan tâm.
- Phản bội, quay lưng: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "day lưng" có nghĩa là rời bỏ, phản bội hoặc không giúp đỡ người khác khi họ cần.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ta day lưng về phía tôi, không thèm nói một lời. (Anh ta quay lưng lại với tôi, tỏ thái độ lạnh nhạt.)
- Cô ấy day lưng bỏ đi khi thấy người quen. (Cô ấy xoay người và rời khỏi khi nhìn thấy người quen.)
Nghĩa bóng:
- Đừng day lưng với bạn bè lúc khó khăn. (Đừng bỏ mặc bạn bè khi họ gặp hoạn nạn.)
- Hắn day lưng với đồng đội sau khi nhận được lợi ích. (Hắn phản bội đồng đội sau khi đã hưởng lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"day lưng lại": nhấn mạnh hành động quay lưng hoàn toàn.
- Sau vụ tranh chấp, anh ta day lưng lại với cả gia đình. (Anh ta đoạn tuyệt với gia đình sau vụ mâu thuẫn.)
"day lưng bỏ đi": hành động quay lưng và rời khỏi một cách dứt khoát.
- Cô ấy day lưng bỏ đi không một lời từ biệt. (Cô ấy quay đi và ra đi mà không nói lời chia tay.)
Biến thể và từ gần giống
Quay lưng (động từ): hành động xoay người để lưng đối diện với ai đó — đồng nghĩa hoàn toàn với "day lưng".
- Anh ấy quay lưng với quá khứ. (Anh ấy từ bỏ quá khứ.)
Ngoảnh mặt (động từ): quay mặt đi chỗ khác, thường mang nghĩa lảng tránh.
- Cô ấy ngoảnh mặt làm ngơ trước lời cầu xin. (Cô ấy giả vờ không nghe lời cầu xin.)
Từ đồng nghĩa
- Quay lưng: xoay người lại, bỏ mặc.
- Bỏ mặc: không quan tâm, không giúp đỡ.
- Phản bội: không giữ lời hứa, quay lại chống lại.
Thành ngữ liên quan
Day lưng với người: quay lưng lại với ai, không còn quan tâm.
- Nó day lưng với người đã từng giúp đỡ nó. (Nó phản bội người đã từng giúp đỡ nó.)
Day lưng bỏ của chạy lấy người: bỏ lại tài sản để chạy trốn.
- Trong cơn hoảng loạn, họ day lưng bỏ của chạy lấy người. (Họ bỏ lại tài sản để chạy thoát thân.)